Full-width vs Half-width Trong Tiếng Nhật: Zenkaku Và Hankaku Khác Nhau Thế Nào?
Full-width Và Half-width Là Gì?
- 全角(Full-width / Zenkaku) là dạng ký tự có độ rộng đầy đủ, thường chiếm khoảng một ô ký tự trong hệ thống chữ Nhật.
- 半角(Half-width / Hankaku) là dạng ký tự có độ rộng hẹp hơn, thường gặp ở các ký tự ASCII.
Đây là chủ đề quan trọng và dễ bị xử lý sai nhất khi làm việc với text tiếng Nhật trong phần mềm — cùng một ký tự có thể tồn tại ở cả hai dạng, nhìn khác nhau nhưng mang cùng một ý nghĩa, và việc chọn sai chiến lược xử lý (giữ nguyên hay convert) có thể gây ra hàng loạt bug về validation, search và lưu trữ dữ liệu.
Bảng So Sánh Chi Tiết
| Đặc điểm | Full-width (全角 / Zenkaku) | Half-width (半角 / Hankaku) |
|---|---|---|
| Độ rộng hiển thị | 1 ô ký tự | Khoảng 1/2 ô ký tự |
| Dung lượng | Thường là 2 bytes | Thường là 1 byte |
| Chữ số(数字) | 12345 |
12345 |
| Chữ cái(英字) | ABCDE |
ABCDE |
| Ký tự đặc biệt(記号) | ()。、!?:; |
().,!?:; |
| Katakana(カタカナ) | サンプル |
サンプル |
| Hiragana(ひらがな) | さんぷる |
— |
| Kanji(漢字) | 日本語 |
— |
| Space(スペース) | |
|
(Cột "Dung lượng" phản ánh nguồn gốc lịch sử từ encoding cũ như JIS X 0201/Shift_JIS — trong UTF-8 hiện đại, cả full-width lẫn half-width Katakana đều chiếm 3 bytes, còn Latin/số half-width vẫn 1 byte và full-width Latin/số là 3 bytes.)
Yêu cầu đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để truy cập nội dung này
Additional Resources
Course Guide
Comprehensive PDF guide with examples
GitHub Repository
Example code for all lessons
Discussion
Have a question about this lesson? Post it here and get answers from instructors and peers.
