Site logo

Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật: Hiragana, Katakana, Kanji, Romaji

5:00 read

Nếu mới làm quen với tiếng Nhật, bạn có thể cảm thấy khá "rối" vì tiếng Nhật không chỉ sử dụng một loại chữ.

Trong cùng một câu, người Nhật có thể sử dụng Kanji, Hiragana và Katakana cùng lúc. Ngoài ra, khi nhập thông tin trên website, bạn còn có thể gặp các khái niệm như Furigana, Romaji, Full-width và Half-width.

Ví dụ:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
私は日本のホテルでコーヒーを飲みます。 Watashi wa Nihon no hoteru de kōhī o nomimasu. Tôi uống cà phê tại một khách sạn ở Nhật.

Trong câu trên:

  • 私・日本 → Kanji
  • は・の・で・を・飲みます → Kanji + Hiragana
  • ホテル・コーヒー → Katakana

Vậy mỗi loại chữ dùng để làm gì? Và tại sao khi nhập thông tin trên website Nhật lại có nhiều yêu cầu khác nhau?

Bản so sánh nhanh

Đặc điểm Hiragana(ひらがな) Katakana(カタカナ) Kanji(漢字)
Giới thiệu Bảng chữ cái dùng để biểu thị âm tiết tiếng Nhật. Là dạng chữ có nét cong, mềm và thường dùng cho từ tiếng Nhật và ngữ pháp. Bảng chữ cái dùng để biểu thị âm tiết tiếng Nhật, có cách đọc tương ứng với Hiragana. Thường dùng cho từ mượn và tên nước ngoài. Hệ thống chữ có nguồn gốc từ chữ Hán. Mỗi ký tự thường mang một ý nghĩa cụ thể, giúp biểu thị ý nghĩa của từ.
Cách gọi dễ nhớ Chữ mềm Chữ cứng Chữ Hán
Hình dáng Nét cong, mềm, tròn Nét thẳng, góc cạnh Thường nhiều nét, hình dạng phức tạp
Cách nhận diện nhanh あ い う え お ア イ ウ エ オ 日 本 人 学 校
Nguồn gốc Phát triển từ chữ Hán được viết đơn giản hóa Phát triển từ các phần của chữ Hán Có nguồn gốc từ chữ Hán
Cách đọc Mỗi ký tự thường biểu thị một âm tiết Mỗi ký tự thường biểu thị một âm tiết Một Kanji có thể có nhiều cách đọc
Thường dùng cho Từ tiếng Nhật, ngữ pháp Từ mượn, tên nước ngoài, thuật ngữ Thể hiện ý nghĩa của từ
Ví dụ こんにちは ホテル 日本
Romaji Konnichiwa Hoteru Nihon

1. Hiragana(ひらがな) – Chữ cơ bản của tiếng Nhật

Hiragana là một trong những bảng chữ cái cơ bản nhất của tiếng Nhật.
Hiragana được gọi là "chữ mềm" vì các nét viết của nó được cách điệu uốn lượn, uyển chuyển và liền mạch, trái ngược với các nét vuông vức, cứng cáp của Kanji hay Katakana.

Hiragana thường được sử dụng để:

  • Viết các từ tiếng Nhật khi không dùng Kanji.
  • Viết các thành phần ngữ pháp.
  • Viết cách đọc của Kanji trong một số trường hợp.
  • Viết cho trẻ em hoặc người mới học tiếng Nhật.
  • Viết Furigana trong một số biểu mẫu.

Ví dụ:

Hiragana Romaji Nghĩa
こんにちは Konnichiwa Xin chào
ありがとう Arigatō Cảm ơn
たべる Taberu Ăn
ねこ Neko Con mèo

Một câu tiếng Nhật có thể chứa rất nhiều Hiragana:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
これは本です。 Kore wa hon desu. Đây là một quyển sách.

Trong câu này:

  • これ → Hiragana
  • は → Hiragana
  • 本 → Kanji
  • です → Hiragana

Hiragana đặc biệt quan trọng vì nó thường được dùng để thể hiện phần ngữ pháp và cách đọc của câu.


Yêu cầu đăng nhập

Vui lòng đăng nhập để truy cập nội dung này

Additional Resources

Course Guide

Comprehensive PDF guide with examples

GitHub Repository

Example code for all lessons

Discussion

Have a question about this lesson? Post it here and get answers from instructors and peers.