Tổng Hợp Các Dịch Vụ AWS Developer Tools
Giới Thiệu
AWS không chỉ cung cấp Compute, Storage, Database… mà còn có một hệ sinh thái mạnh mẽ các Developer Tools giúp developer, DevOps engineer, SRE xây dựng CI/CD pipeline, quản lý source code, tự động hóa deploy và quan sát hệ thống hiệu quả.
Trong bài này, chúng ta sẽ tổng hợp và phân loại các dịch vụ thuộc nhóm Developer Tools xuất hiện trong danh sách:
- AWS AppConfig
- AWS CLI
- AWS Cloud9
- AWS CloudShell
- AWS CodeArtifact
- AWS CodeBuild
- AWS CodeCommit
- AWS CodeDeploy
- AWS CodePipeline
- AWS CodeStar
- AWS X-Ray
Mục tiêu của bài:
- Hiểu vai trò từng dịch vụ trong vòng đời phát triển phần mềm trên AWS.
- Biết khi nào dùng dịch vụ nào (decision guide).
- Xem ví dụ use case thực tế cho DevOps/CI/CD.
- So sánh nhanh các dịch vụ chính trong một bảng tổng quan.
1. Nhóm Công Cụ Dành Cho Developer: CLI, CloudShell, Cloud9
1.1 AWS CLI
AWS CLI (Command Line Interface) là công cụ dòng lệnh cho phép bạn tương tác với gần như mọi dịch vụ AWS thông qua terminal.
- Dùng khi:
- Muốn script hóa thao tác (shell script, automation).
- Cần thao tác nhanh mà không dùng console.
- Tích hợp trong CI/CD pipeline (chạy
aws clitrong build step).
- Tính năng chính:
- Hỗ trợ đa nền tảng (Windows, macOS, Linux).
- Hỗ trợ profile (multi-account, multi-role).
- Hỗ trợ JSON/YAML output cho việc parse dữ liệu.
- Ví dụ use case:
- Tự động tạo S3 bucket, deploy Lambda, cập nhật CloudFormation stack.
- Chạy script nightly để backup, rotate key, hoặc sync dữ liệu.
Khi nào ưu tiên AWS CLI?
- Khi bạn cần automation script chạy trên máy local, server, hoặc trong container.
- Khi bạn quen với terminal và muốn tốc độ thao tác cao.
1.2 AWS CloudShell
AWS CloudShell là một shell-based environment chạy trực tiếp trên browser, đã được cấu hình sẵn AWS CLI, SDK và nhiều công cụ phổ biến.
- Dùng khi:
- Không muốn cài AWS CLI trên máy cá nhân.
- Muốn có môi trường shell an toàn, đã được cấu hình credential theo IAM user/role hiện tại.
- Tính năng chính:
- Chạy trong AWS Management Console, không cần setup.
- Có persistent home directory cho một số region.
- Tích hợp sẵn AWS CLI, git, và nhiều công cụ khác.
- Ví dụ use case:
- Debug nhanh resource trong một account lạ mà bạn vừa assume role vào.
- Chạy vài lệnh aws s3 ls, aws ec2 describe-instances mà không cần setup cục bộ.
CloudShell vs AWS CLI cài local
- CloudShell: tiện lợi, không cần cài, credential gắn với console session.
- CLI local: linh hoạt, tích hợp sâu với editor/IDE, automation phức tạp.
1.3 AWS Cloud9
AWS Cloud9 là một cloud IDE chạy trên browser, tích hợp sẵn editor, terminal, debugger và các AWS SDK, CLI.
- Dùng khi:
- Muốn có development environment trên cloud, không phụ thuộc máy local.
- Cần pair programming / collaborative editing.
- Làm việc trong môi trường khóa chặt security, không muốn code nằm trên laptop.
- Tính năng chính:
- IDE trong browser với syntax highlight, debug, integrated terminal.
- Cloud9 environment có thể chạy trên EC2 hoặc SSH vào server khác.
- Tích hợp IAM, tự động cấu hình credential.
- Ví dụ use case:
- Đội dự án dùng Cloud9 để code Lambda function, test với AWS CLI ngay trong terminal tích hợp.
- Dùng Cloud9 trong môi trường đào tạo, lab AWS cho học viên.
Cloud9 vs IDE local (VS Code, IntelliJ, …)
- Cloud9 mạnh khi:
- Muốn everything-in-cloud, không phụ thuộc cấu hình máy cá nhân.
- Cần onboard nhanh dev mới chỉ với một đường link.
Yêu cầu đăng nhập
Vui lòng đăng nhập để truy cập nội dung này
Additional Resources
Course Guide
Comprehensive PDF guide with examples
GitHub Repository
Example code for all lessons
Discussion
Have a question about this lesson? Post it here and get answers from instructors and peers.
