Site logo
Tác giả
  • avatar Nguyễn Đức Xinh
    Name
    Nguyễn Đức Xinh
    Twitter
Ngày xuất bản
Ngày xuất bản

Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật: Hiragana, Katakana, Kanji, Romaji

Nếu mới làm quen với tiếng Nhật, bạn có thể cảm thấy khá "rối" vì tiếng Nhật không chỉ sử dụng một loại chữ.

Trong cùng một câu, người Nhật có thể sử dụng Kanji, Hiragana và Katakana cùng lúc. Ngoài ra, khi nhập thông tin trên website, bạn còn có thể gặp các khái niệm như Furigana, Romaji, Full-width và Half-width.

Ví dụ:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
私は日本のホテルでコーヒーを飲みます。 Watashi wa Nihon no hoteru de kōhī o nomimasu. Tôi uống cà phê tại một khách sạn ở Nhật.

Trong câu trên:

  • 私・日本 → Kanji
  • は・の・で・を・飲みます → Kanji + Hiragana
  • ホテル・コーヒー → Katakana

Vậy mỗi loại chữ dùng để làm gì? Và tại sao khi nhập thông tin trên website Nhật lại có nhiều yêu cầu khác nhau?

Bản so sánh nhanh

Đặc điểm Hiragana(ひらがな) Katakana(カタカナ) Kanji(漢字)
Giới thiệu Bảng chữ cái dùng để biểu thị âm tiết tiếng Nhật. Là dạng chữ có nét cong, mềm và thường dùng cho từ tiếng Nhật và ngữ pháp. Bảng chữ cái dùng để biểu thị âm tiết tiếng Nhật, có cách đọc tương ứng với Hiragana. Thường dùng cho từ mượn và tên nước ngoài. Hệ thống chữ có nguồn gốc từ chữ Hán. Mỗi ký tự thường mang một ý nghĩa cụ thể, giúp biểu thị ý nghĩa của từ.
Cách gọi dễ nhớ Chữ mềm Chữ cứng Chữ Hán
Hình dáng Nét cong, mềm, tròn Nét thẳng, góc cạnh Thường nhiều nét, hình dạng phức tạp
Cách nhận diện nhanh あ い う え お ア イ ウ エ オ 日 本 人 学 校
Nguồn gốc Phát triển từ chữ Hán được viết đơn giản hóa Phát triển từ các phần của chữ Hán Có nguồn gốc từ chữ Hán
Cách đọc Mỗi ký tự thường biểu thị một âm tiết Mỗi ký tự thường biểu thị một âm tiết Một Kanji có thể có nhiều cách đọc
Thường dùng cho Từ tiếng Nhật, ngữ pháp Từ mượn, tên nước ngoài, thuật ngữ Thể hiện ý nghĩa của từ
Ví dụ こんにちは ホテル 日本
Romaji Konnichiwa Hoteru Nihon

1. Hiragana(ひらがな) – Chữ cơ bản của tiếng Nhật

Hiragana là một trong những bảng chữ cái cơ bản nhất của tiếng Nhật.
Hiragana được gọi là "chữ mềm" vì các nét viết của nó được cách điệu uốn lượn, uyển chuyển và liền mạch, trái ngược với các nét vuông vức, cứng cáp của Kanji hay Katakana.

Hiragana thường được sử dụng để:

  • Viết các từ tiếng Nhật khi không dùng Kanji.
  • Viết các thành phần ngữ pháp.
  • Viết cách đọc của Kanji trong một số trường hợp.
  • Viết cho trẻ em hoặc người mới học tiếng Nhật.
  • Viết Furigana trong một số biểu mẫu.

Ví dụ:

Hiragana Romaji Nghĩa
こんにちは Konnichiwa Xin chào
ありがとう Arigatō Cảm ơn
たべる Taberu Ăn
ねこ Neko Con mèo

Một câu tiếng Nhật có thể chứa rất nhiều Hiragana:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
これは本です。 Kore wa hon desu. Đây là một quyển sách.

Trong câu này:

  • これ → Hiragana
  • → Hiragana
  • → Kanji
  • です → Hiragana

Hiragana đặc biệt quan trọng vì nó thường được dùng để thể hiện phần ngữ pháp và cách đọc của câu.


2. Katakana(カタカナ) – Thường dùng cho từ mượn và tên nước ngoài

Katakana có cách phát âm tương ứng với Hiragana nhưng có hình dạng khác.

Katakana thường được sử dụng cho:

  • Từ mượn từ tiếng nước ngoài.
  • Tên quốc gia, tên người nước ngoài.
  • Tên sản phẩm hoặc thương hiệu nước ngoài.
  • Một số thuật ngữ chuyên ngành.
  • Từ tượng thanh hoặc từ được muốn nhấn mạnh.

Ví dụ:

Katakana Romaji Nghĩa
テレビ Terebi TV
コーヒー Kōhī Cà phê
ホテル Hoteru Khách sạn
ベトナム Betonamu Việt Nam
コンピューター Konpyūtā Máy tính

Ví dụ:

ベトナム

được đọc là Betonamu, nghĩa là Việt Nam.

Tên người nước ngoài cũng thường được viết bằng Katakana:

Tên Katakana Romaji
Nguyễn グエン Guen
David デイビッド Deibiddo
Michael マイケル Maikeru

Vì vậy nếu bạn là người nước ngoài và đăng ký thông tin trên một website Nhật, bạn có thể gặp trường yêu cầu 氏名(漢字), フリガナ hoặc ローマ字 tùy website.


3. Kanji(漢字) – Chữ mang ý nghĩa

Kanji là các ký tự có nguồn gốc từ chữ Hán và được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Nhật.

Khác với Hiragana và Katakana, Kanji thường giúp người đọc nhận biết ý nghĩa của từ nhanh hơn.

Ví dụ:

Kanji Cách đọc Romaji Nghĩa
日本 にほん Nihon Nhật Bản
学生 がくせい Gakusei Học sinh / sinh viên
名前 なまえ Namae Tên
学校 がっこう Gakkō Trường học
電話 でんわ Denwa Điện thoại

Một câu có thể kết hợp cả Kanji và Hiragana:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
私は日本に住んでいます。 Watashi wa Nihon ni sunde imasu. Tôi đang sống ở Nhật Bản.

Kanji trong tiếng Nhật có số lượng rất lớn và một Kanji không nhất thiết chỉ có một cách đọc.

Đây là điểm rất quan trọng khi làm quen với tiếng Nhật.

Ví dụ: Kanji 日本 có ý nghĩa như thế nào?

Kanji khác Hiragana và Katakana ở chỗ một ký tự thường mang theo ý nghĩa, chứ không chỉ biểu thị âm thanh.

日本 gồm:

  1. 日(にち / に / hi): mặt trời, ngày.
  2. 本(ほん / moto): gốc, nguồn gốc, cội nguồn.
  3. 日本(にほん / Nihon): nghĩa gốc có thể hiểu là “gốc của mặt trời”, từ đó gắn với cách gọi “đất nước Mặt Trời mọc”.

Vì vậy, có thể dễ nhớ:

Hiragana / Katakana → chủ yếu giúp biểu thị “âm”
Kanji → vừa biểu thị “âm”, vừa mang “ý nghĩa”

Đây cũng là một trong những lý do tiếng Nhật thường kết hợp cả Kanji + Hiragana + Katakana trong cùng một câu.

4. Một Kanji có thể có nhiều cách đọc

Một trong những điều khiến tiếng Nhật khó đọc là cùng một Kanji có thể được đọc theo nhiều cách khác nhau tùy từ và ngữ cảnh.

Ví dụ:

Kanji Cách đọc Romaji Nghĩa
日本 にほん Nihon Nhật Bản
日本 にっぽん Nippon Nhật Bản
せい Sei Sinh / sống
なま Nama Sống / tươi
I Sống
U Sinh ra

Ví dụ với 日本, cả:

  • 日本(にほん – Nihon)
  • 日本(にっぽん – Nippon)

đều có nghĩa là Nhật Bản.

Do đó, chỉ nhìn Kanji đôi khi chưa đủ để xác định chính xác cách đọc.


5. Tên người Nhật còn đặc biệt hơn

Đối với tên người Nhật, việc đoán cách đọc từ Kanji còn khó hơn.

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc, và tên riêng còn có những cách đọc đặc biệt được sử dụng trong tên người.

Ví dụ:

Tên Kanji Cách đọc Romaji
山田 太郎 やまだ たろう Yamada Tarō
佐藤 花子 さとう はなこ Satō Hanako
鈴木 一郎 すずき いちろう Suzuki Ichirō
田中 健一 たなか けんいち Tanaka Ken'ichi

Đây là những tên khá phổ biến và cách đọc tương đối dễ đoán.

Nhưng với một số tên, cùng một Kanji có thể có nhiều cách đọc.

Ví dụ:

Kanji Cách đọc 1 Cách đọc 2 Romaji
大翔 ひろと たいが Hiroto / Taiga
陽翔 はると ひなた Haruto / Hinata
しょう かける Shō / Kakeru
あい まな Ai / Mana
かい うみ Kai / Umi

Ngoài ra, một số tên có cách đọc khá đặc biệt:

Tên Cách đọc Romaji
はじめ Hajime
大和 やまと Yamato
五月 さつき Satsuki
心愛 ここあ Kokoa

Vì vậy:

Không nên tự đoán cách đọc tên người Nhật chỉ dựa vào Kanji.

Ví dụ, nếu nhìn thấy:

大翔

thì không thể chắc chắn người đó tên Hiroto, Taiga hay một cách đọc khác nếu không có thông tin bổ sung.

Đây là lý do trên các website Nhật thường có trường:

Field Tiếng Nhật Mục đích
Họ tên 氏名(しめい) Nhập tên chính thức
Furigana フリガナ Nhập cách đọc tên
Họ 姓(せい) Nhập họ
Tên 名(めい) Nhập tên

Ví dụ:

Field Nội dung
氏名 藤井 良知
フリガナ フジイ ヨシトモ

Furigana cho biết người có tên đó muốn tên của mình được đọc như thế nào.

Đặc biệt với tên người, đây không chỉ là vấn đề "dịch Kanji sang cách đọc", mà là xác định đúng cách đọc tên của chính người đó.


6. Furigana(ふりがな / フリガナ) là gì?

Furigana là cách viết cách đọc của một từ, đặc biệt là Kanji, bằng Hiragana hoặc Katakana.

furigana

Ví dụ:

Kanji Furigana Romaji Nghĩa
日本 にほん Nihon Nhật Bản
東京 とうきょう Tōkyō Tokyo
山田 太郎 やまだ たろう Yamada Tarō Tên người

Furigana đặc biệt hữu ích khi:

  • Kanji khó đọc.
  • Tên người có nhiều cách đọc.
  • Tên địa danh có cách đọc đặc biệt.
  • Website cần xác nhận cách đọc chính xác của người dùng.

Trên website Nhật, bạn có thể gặp:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
氏名 Shimei Họ tên
フリガナ Furigana Cách đọc
Sei Họ
Mei Tên

Ví dụ:

Field Nội dung
氏名 藤井 良知
フリガナ フジイ ヨシトモ

Nhờ Furigana, hệ thống hoặc người tiếp nhận thông tin biết chính xác tên này được đọc là:

Fujii Yoshitomo

thay vì phải tự đoán từ Kanji.


7. Furigana thường là Hiragana hay Katakana?

Furigana có thể được viết bằng Hiragana hoặc Katakana, tùy vào ngữ cảnh và yêu cầu của biểu mẫu.

Trong văn bản tiếng Nhật thông thường, Furigana thường được viết bằng Hiragana.

Kanji Furigana Romaji Nghĩa
日本 にほん Nihon Nhật Bản
東京 とうきょう Tōkyō Tokyo
学校 がっこう Gakkō Trường học

Tuy nhiên, trên các website và biểu mẫu, đặc biệt là biểu mẫu đăng ký thông tin, Katakana cũng rất phổ biến.

Cách nhận biết trên biểu mẫu

Cách đơn giản nhất là nhìn tên của field:

Tên field Thường yêu cầu Ví dụ
ふりがな/Cách đọc (Furigana) Hiragana やまだ たろう
フリガナ/Cách đọc (Furigana) Katakana ヤマダ タロウ

Với tên người thì sao?

Tên người Nhật có thể được yêu cầu nhập Furigana bằng Hiragana hoặc Katakana, tùy vào mẫu đơn.

Dạng Ví dụ Romaji
Hiragana やまだ たろう Yamada Tarō
Katakana ヤマダ タロウ Yamada Tarō

Đối với tên người nước ngoài, Katakana thường được sử dụng để thể hiện cách đọc tên theo tiếng Nhật.

Tên Katakana Romaji
David デイビッド Deibiddo
Michael マイケル Maikeru
Nguyễn グエン Guen

Ngoài ra, nhiều hệ thống hoặc biểu mẫu hành chính có thể yêu cầu tất cả Furigana bằng Katakana, kể cả đối với tên người Nhật.

Mẹo khi điền form

Khi gặp field Furigana, hãy kiểm tra:

  1. Field ghi ふりがな hay フリガナ.
  2. Placeholder yêu cầu Hiragana hay Katakana.
  3. Có hướng dẫn như ひらがなで入力してください/Vui lòng nhập bằng chữ Hiragana hoặc 全角カタカナで入力してください/Vui lòng nhập bằng Katakana toàn角 (full-width). hay không.
  4. Nếu không rõ, kiểm tra validation hoặc hướng dẫn của form.

Ví dụ:

Yêu cầu trên form Cách nhập
ふりがな / Cách đọc (Furigana) やまだ たろう / Yamada Taro
フリガナ / Cách đọc (Furigana) ヤマダ タロウ / Yamada Taro
ひらがなで入力してください / Vui lòng nhập bằng chữ Hiragana. Hiragana
全角カタカナで入力してください / Vui lòng nhập bằng Katakana toàn角 (full-width). Katakana Full-width

Tóm lại: Furigana có thể là Hiragana hoặc Katakana. Trong văn bản thông thường, Hiragana thường gặp hơn; còn trên website, hãy nhìn ふりがな / フリガナ và hướng dẫn của form để biết chính xác cần nhập dạng nào.

8. Romaji(ローマ字) là gì?

Romaji là cách viết tiếng Nhật bằng chữ Latin.

Ví dụ:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
日本 Nihon Nhật Bản
東京 Tōkyō Tokyo
大阪 Ōsaka Osaka
藤井 Fujii Họ Fujii

Romaji thường xuất hiện khi:

  • Viết tên cho người nước ngoài.
  • Làm hộ chiếu hoặc giấy tờ quốc tế.
  • Nhập thông tin trên một số website.
  • Viết địa chỉ hoặc thông tin liên hệ.
  • Viết URL hoặc email.
  • Giao tiếp trong môi trường quốc tế.

Tuy nhiên, Romaji không phải là một bảng chữ cái tiếng Nhật riêng biệt như Hiragana hay Katakana.

Nó đơn giản là cách biểu diễn tiếng Nhật bằng chữ Latin.


9. Full-width(全角) và Half-width(半角)

Ngoài các loại chữ trên, khi nhập dữ liệu trên website Nhật, bạn còn thường gặp hai khái niệm:

  • Full-width(全角)
  • Half-width(半角)

Đây là cách phân biệt độ rộng của ký tự.

Ví dụ với chữ Latin:

Dạng Ví dụ Mô tả
Half-width ABC123 Ký tự dạng thông thường
Full-width ABC123 Ký tự rộng

Với Katakana:

Dạng Ví dụ
Full-width
Half-width

Hai ký tự trên có thể nhìn khá giống nhau nhưng thực tế là các ký tự khác nhau.

Vì vậy website có thể yêu cầu rất cụ thể:

Tiếng Nhật Romaji Nghĩa
半角英数字で入力してください Hankaku eisūji de nyūryoku shite kudasai Vui lòng nhập chữ và số Half-width
全角カタカナで入力してください Zenkaku katakana de nyūryoku shite kudasai Vui lòng nhập Katakana Full-width
半角で入力してください Hankaku de nyūryoku shite kudasai Vui lòng nhập Half-width
全角で入力してください Zenkaku de nyūryoku shite kudasai Vui lòng nhập Full-width

Đây là lý do một giá trị có thể trông giống nhau với mắt người nhưng website vẫn báo lỗi.

Lưu ý: Trong tiếng Nhật, các ký tự như dấu chấm, dấu phẩy, dấu ngoặc, dấu hai chấm... đa số được sử dụng ở dạng Full-width(全角).
Ví dụ:

。 、 「 」 ( ) : ;?!→

Vì vậy khi xử lý Japanese text, không chỉ chữ Nhật mà cả dấu câu và ký hiệu cũng cần kiểm tra Full-width / Half-width.

Tóm lại

Có thể nhớ đơn giản như sau:

Loại chữ / khái niệm Tiếng Nhật Ví dụ Thường dùng
Hiragana ひらがな こんにちは Từ và ngữ pháp tiếng Nhật
Katakana カタカナ コーヒー Từ mượn, tên nước ngoài
Kanji 漢字 日本 Thể hiện ý nghĩa của từ
Furigana ふりがな / フリガナ ふじい / フジイ Cách đọc của Kanji, đặc biệt là tên
Romaji ローマ字 Nihon Viết tiếng Nhật bằng chữ Latin
Full-width 全角 ABC Ký tự dạng rộng
Half-width 半角 ABC Ký tự dạng hẹp

Điều quan trọng nhất cần nhớ:

🇯🇵 Tiếng Nhật không chỉ có một loại chữ.

Một câu tiếng Nhật có thể sử dụng:

Kanji + Hiragana + Katakana

cùng lúc.

Đặc biệt khi nhập thông tin trên website Nhật, bạn có thể gặp các yêu cầu như:

漢字 · ひらがな · カタカナ · フリガナ · ローマ字 · 全角 · 半角

Chúng không hoàn toàn giống nhau và mỗi loại có mục đích riêng.

Đặc biệt với tên người Nhật, không nên mặc định rằng nhìn thấy Kanji là có thể biết chính xác cách đọc. Furigana thường được sử dụng để xác định cách đọc mà người đó sử dụng.

Vì vậy, nếu gặp một biểu mẫu tiếng Nhật, hãy chú ý không chỉ "nhập gì", mà còn cả "nhập bằng loại ký tự nào".